
Sự Lựa Chọn Nguồn Điện Linh Hoạt.
Dell OptiPlex 7010 Tower, bạn có sự lựa chọn giữa ba tùy chọn nguồn điện – một dấu ấn về tiết kiệm năng lượng. Bạn có thể lựa chọn giữa 180 W internal PSU (85% hiệu suất, 80 PLUS Bronze), 240 W internal PSU (85% hiệu suất, 80 PLUS Bronze), hoặc 300 W internal PSU (92% hiệu suất, 80 PLUS Platinum), tùy thuộc vào nhu cầu và ngân sách của bạn.
Với khả năng hỗ trợ 2 khe RAM DDR4 và khả năng nâng cấp tối đa lên đến 64GB, bạn có đủ bộ nhớ để làm việc mượt mà và hiệu quả. Hệ thống lưu trữ được đảm bảo với các tùy chọn SSD từ 256GB đến 1TB và HDD từ 500GB đến 2TB.
Tích Hợp Đồ Họa Intel UHD.
Với card đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics 730, bạn sẽ trải nghiệm chất lượng hình ảnh sắc nét và mượt mà trong cả công việc và giải trí.

Kết Nối Đa Dạng.
Dell OptiPlex 3000 Tower được trang bị các cổng kết nối đa dạng, bao gồm kết nối mạng có dây RJ45, cũng như các cổng USB 2.0 và USB 3.2 Gen 1 phía trước và phía sau. Ngoài ra, bạn còn có cổng Display 1.4a và HDMI 1.4b để kết nối với các thiết bị ngoại vi một cách dễ dàng.
|
TECH SPECS
|
THÔNG SỐ KĨ THUẬT
|
|
Mô tả sản phẩm – Overview
|
|
|
Thông số và hướng dẫn – Setup and specifications guide
|
|
|
Chủng loại – Models
|
Dell OptiPlex 7010 Tower |
|
Nhà sản xuất – Manufacturer
|
Dell
|
|
Vỏ Case – Type
|
Small Form Factor – SFF |
|
Màu sắc – Color
|
Đen xám
|
|
Xuất xứ – CO
|
Malaysia
|
|
Tình trạng – CQ
|
Dell phân phối chính hãng
|
|
Bảo hành – Warranty
|
12 tháng chính hãng Dell 1800-4851
|
|
Bộ xử lý – Processor
|
CPU Intel® i5 – 12500 3.0 GHz turbo 4.60 GHz, 18M SmartCache, 8 GT/s, FCLGA1700, 6 lõi, 12 luồng (Support 12th Generation Intel® Core i3, i5, i7)
|
|
Chipset
|
Intel® B660 Chipset
|
|
Bộ nhớ – RAM
|
16 GB, 3200 MHz, DDR4 (Up to 64GB 3200 MHz non-ECC DDR4 memory; 2 UDIMM slots)
|
|
Ổ cứng – Hard Drive
|
SSD M.2 256GB PCIe NVME
(3.5 inch SATA hard drive drive up to 4TB
M.2 2230, SSD, Class 35, PCIe NVMe: Up to 512GB M.2 2280, SSD, Class 40, PCIe NVMe: Up to 1TB) |
|
Màn hình – Monitor
|
PC Only
|
|
Xử lý đồ họa – Graphics
|
Intel UHD 770 Graphics
|
|
Xử lý âm thanh – Audio
|
Realtek Audio Controller, ALC3246-CG, Intel HDA (high-definition audio), 4 Channel High Definition Audio |
|
Giao tiếp mạng – Networking
|
Realtek RTL8111, 10/100/1000 Mbps
Wifi: USB Wifi tặng kèm
Bluetooth: Không tích hợp (lựa chọn mua kèm)
|
|
Khe cắm mở rộng – Expansion Slots
|
1 Half-height Gen3 PCIe x16 slot
1 Half-height Gen3 PCIe x1 slot
2 SATA 3.0 slots for 3.5-inch/2.5-inch hard drive and slim optical drive
1 M.2 2230 slot for WiFi and Bluetooth card
1 M.2 2230/2280 slot for SSD
|
|
Các giao diện kết nối – I/O Ports
|
Network port: 1 RJ45 Ethernet port (rear)
USB ports:
2 USB 2.0 ports (front)
2 USB 3.2 Gen 1 ports (front)
2 USB 3.2 Gen 1 ports (rear)
2 USB 2.0 ports with Smart Power On (rear)
Audio port: 1 Universal audio port (front)
Video port:
1 DisplayPort 1.4a (HBR2) port
1 HDMI 1.4b port
1 optional video port (HDMI 2.0b/DisplayPort 1.4a (HBR3)/ VGA)
Security-cable slot:
1 Kensington lock slot
1 Padlock ring
|
|
Ổ quang – Optical drive
|
None |
|
Nguồn – Power
|
180 W (80 PLUS Bronze) |
|
Kích thước – Chassis
|
Width: 93 mm (3.65″) X Depth: 290 mm (11.42″) X Height: 293 mm (11.53″). Starting Weight: 5.25 kg (11.57 lb). |
|
Phụ kiện – Accessories
|
Dell Multimedia Keyboard KB216 + Dell Mouse MS116
|
|
Hệ điều hành – OS
|
Ubuntu | Micosoft® Windows® 10 or 11 Pro 64 bit (Pre-installed suppor
|





